fry bread

fry bread

A family cooks fry bread over a campfire.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì chiên: "fry bread" một loại bánh mì được làm từ bột , thường được chiên ngập dầu hoặc nướng trên chảo, phổ biến trong ẩm thực của người Mỹ bản địa (Native American). Bánh kết cấu giòn bên ngoài mềm bên trong, có thể ăn kèm với thịt, đậu, mật ong hoặc bột đường. - Bánh ngô chiên: Trong một số ngữ cảnh, "fry bread" còn chỉ loại bánh làm từ bột ngô, có thể thêm thịt vụn (như thịt giăm bông) đôi khi giống bánh mì soda Ireland (Irish soda bread), được nấu trên chảo hoặc lửa trại.

dụ sử dụng
  • (Gia đình quây quần bên lửa trại để làm bánh mì chiên cho bữa tối.)
  • ( ấy phủ bánh mì chiên của mình bằng mật ong đường bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian fry bread": Một tên gọi khác của "fry bread", thường dùng để chỉ món ăn truyền thống của người Mỹ bản địa, đặc biệt trong các lễ hội hoặc sự kiện văn hóa.

    • The powwow featured Indian fry bread with savory toppings. (Lễ hội powwow món bánh mì chiên kiểu Ấn Độ với các lớp phủ mặn.)
  • "Navajo fry bread": Biến thể phổ biến nhất, nguồn gốc từ người Navajo, thường được làm từ bột , muối, bột nở chiên trong dầu nóng.

    • Navajo fry bread is a staple at many Southwestern fairs. (Bánh mì chiên Navajo món chủ lực tại nhiều hội chợvùng Tây Nam nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fry bread taco (n): Món taco dùng bánh mì chiên làm vỏ, thường kèm thịt, rau phô mai.

    • We ordered fry bread tacos at the food truck. (Chúng tôi đã gọi món taco bánh mì chiên tại xe bán đồ ăn.)
  • Scone (n): Bánh nướng kiểu Anh, kết cấu tương tự nhưng không chiên nướng .

Từ đồng nghĩa
  • Bannock (n): Một loại bánh mì dẹt truyền thống của người Scotland người Mỹ bản địa, thường được nướng hoặc chiên, gần giống "fry bread".
Các cụm từ liên quan
  • Fry bread dough (n): Bột bánh mì chiên, hỗn hợp bột trước khi chiên.
    • Knead the fry bread dough until it becomes smooth. (Nhào bột bánh mì chiên cho đến khi mịn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To make fry bread": Làm bánh mì chiên, thường mang hàm ý về sự đoàn tụ gia đình hoặc văn hóa truyền thống.
    • During the festival, they taught visitors how to make fry bread. (Trong lễ hội, họ đã dạy du khách cách làm bánh mì chiên.)